WinHSK

地藏菩萨

HSK7-9n
0 · Lv.1
cáng

Địa Tạng Vương Bồ tát Đại Thế Chí Bồ tát (cứu độ tất cả các linh hồn trước khi chấp nhận Bồ đề)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Kṣitigarbha Bodhisattva, the Bodhisattva of the Great Vow (to save all souls before accepting Bodhi)
  2. also translated Earth Treasury, Earth Womb, or Earth Store Bodhisattva
义项 nHSK7-9

Địa Tạng Vương Bồ tát Đại Thế Chí Bồ tát (cứu độ tất cả các linh hồn trước khi chấp nhận Bồ đề)

Kṣitigarbha Bodhisattva, the Bodhisattva of the Great Vow (to save all souls before accepting Bodhi)

义项 nHSK7-9

cũng được dịch là Kho bạc Trái đất, Kho bạc Trái đất, hoặc Bồ tát Kho tàng Trái đất

also translated Earth Treasury, Earth Womb, or Earth Store Bodhisattva

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan