拼
坐冷板凳
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zuòlěngbǎndèng
bị ghẻ lạnh; bị đối xử lãnh đạm
sit on a cold bench— hold an unimportant post and be neglected be kept waiting for an assignment or an audience with a VIP
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他表现不好,教练让他坐冷板凳。
Tā biǎoxiàn bù hǎo, jiàoliàn ràng tā zuò lěng bǎndèng.
≈HSK5
Anh ấy chơi tệ nên huấn luyện viên cho ngồi dự bị.
He performed poorly, so the coach benched him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分