WinHSK

坐台小姐

HSK5n
0 · Lv.1
zuòtáixiǎojiě

cô gái quán bar

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bar girl
  2. professional escort
义项 nHSK5

cô gái quán bar

bar girl

义项 nHSK5

hộ tống chuyên nghiệp

professional escort

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan