WinHSK

坚持下去

HSK3phrase
0 · Lv.1
jiānchíxià

kiên trì tiếp tục; tiếp tục cố gắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不放弃,继续做
义项 phraseHSK3

kiên trì tiếp tục; tiếp tục cố gắng

不放弃,继续做

免费例句

你这样坚持下去一定能成功。

HSK3

只要坚持下去,胜利就会属于我们。

Zhǐyào jiānchí xiàqù, shènglì jiù huì shǔyú wǒmen.

HSK4

Chỉ cần kiên trì đến cùng, chiến thắng sẽ thuộc về chúng ta.

As long as we persist, victory will belong to us.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan