WinHSK

坚持不懈

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jiānchí-búxiè

không ngừng; kiên trì; không ngừng nghỉ; kiên trì không từ bỏ

漢越 kiên trì bất giải

例句

Câu ví dụ
免费例句

他坚持不懈地努力。

Tā jiānchí bù xiè de nǔlì.

HSK5

Anh ấy nỗ lực không ngừng.

He works hard unremittingly.

只要你不怕犯错,坚持不懈地去耕耘,总有一天,种子会长成参天大树。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan