拼
坚持不渝
HSK3idioms 0 · Lv.1
jiānchíbùyú
kiên định không thay đổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坚定不移
等级
义项 ①idioms≈HSK3
kiên định không thay đổi
坚定不移
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kiên định không thay đổi
kiên định không thay đổi
坚定不移