拼
坠入情网
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuìrùqíngwǎng
rơi vào lưới tình
漢越
字解构
Phân tích chữ坠zhuìHSK7-9rơi; rớt; rơi xuống; ngã xuống; truỵ入rùHSK4vào; đi vào; đến情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分