拼
坦然接受
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǎnránjiēshòu
thản nhiên chấp nhận không chút lo lắng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thản nhiên chấp nhận không chút lo lắng
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thản nhiên chấp nhận không chút lo lắng
thản nhiên chấp nhận không chút lo lắng
免费例句
如果自由的代价是孤独,我便坦然接受。
Rúguǒ zìyóu de dàijià shì gūdú, wǒ biàn tǎnrán jiēshòu.
≈HSK5
Nếu cái giá của tự do là cô độc, thì tôi sẽ thản nhiên chấp nhận.
If the price of freedom is loneliness, then I will accept it calmly.
能坦然接受各种打击是一种极高的境界,需要多年的磨炼才能达到。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分