WinHSK

坦然面对

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
tǎnránmiànduì

thản nhiên đối mặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

”每个人都有缺点,然而并非所有人都能坦然面对自己的缺点。

HSK6

自我调节、坦然面对、顺势而为、一笑置之,才能获得较高的生活满意度。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan