WinHSK

坦率地说

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
tǎnshuàishuō

thẳng thắn mà nói

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thẳng thắn mà nói
义项 phraseHSK7-9

thẳng thắn mà nói

thẳng thắn mà nói

免费例句

坦率地说,我买不起。

tǎn shuài de shuō, wǒ mǎi bù qǐ

HSK4

Nói thẳng, tôi không mua nổi.

Frankly speaking, I can't afford it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan