WinHSK

垂帘听政

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chuíliántīngzhèng

buông rèm nhiếp chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天子年幼,太后临朝听政理事
义项 idiomsHSK7-9

buông rèm nhiếp chính

天子年幼,太后临朝听政理事

免费例句

慈禧“垂帘听政”时特别青睐同仁堂的养生保健配方,如珍珠粉、益母草膏,还特准跨过御药房直接供药。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan