WinHSK

垂死挣扎

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuízhēngzhá

đấu tranh trên giường bệnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. deathbed struggle
  2. final struggle (idiom)
义项 nHSK7-9

đấu tranh trên giường bệnh

deathbed struggle

义项 nHSK7-9

cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)

final struggle (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan