WinHSK

垃圾分类

HSK5
0 · Lv.1
fēnlèi

phân loại rác; phân loại chất thải

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

政府正在提倡垃圾分类。

zhèng fǔ zhèng zài tí chàng lā jī fēn lèi

HSK4

Chính phủ đang khuyến khích việc phân loại rác.

The government is promoting garbage classification.

社区实行垃圾分类。

shèqū shíxíng lājī fēnlèi.

HSK5

Khu dân cư thực hiện phân loại rác.

The community implements garbage sorting.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan