WinHSK

城市中心

HSK5n
0 · Lv.1
chéngshìzhōngxīn

trung tâm thành phố

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. trung tâm thành phố
义项 nHSK5

trung tâm thành phố

trung tâm thành phố

免费例句

学校位于城市中心。

Xuéxiào wèiyú chéngshì zhōngxīn.

HSK3

Trường nằm ở trung tâm thành phố.

The school is located in the city center.

这座桥通往城市中心。

zhè zuò qiáo tōngwǎng chéngshì zhōngxīn.

HSK3

Cây cầu này dẫn đến trung tâm thành phố.

This bridge leads to the city center.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan