拼
基层法院
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīcéngfǎyuàn
toà án nhân dân cấp huyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 基层法院,是指县级、不设区的市级、市辖区设置的法院。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
toà án nhân dân cấp huyện
基层法院,是指县级、不设区的市级、市辖区设置的法院。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
toà án nhân dân cấp huyện
toà án nhân dân cấp huyện
基层法院,是指县级、不设区的市级、市辖区设置的法院。