拼
基本需要
HSK4n 0 · Lv.1
jīběnxūyào
cơ bản cần thiết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- basic necessity
- fundamental need
等级
义项 ①n≈HSK4
cơ bản cần thiết
basic necessity
义项 ②n≈HSK4
nhu cầu cơ bản
fundamental need
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分