WinHSK

基督新教

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
xīnjiào

Tân giáo (Cơ Đốc giáo)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 基督宗教的一个分支,主要包括路德宗、改革宗和圣公会等。
义项 nlocal, nHSK6

Tân giáo (Cơ Đốc giáo)

基督宗教的一个分支,主要包括路德宗、改革宗和圣公会等。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan