WinHSK

堪称一绝

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
kānchēngjué

có một không hai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. có một không hai
义项 idiomsHSK7-9

có một không hai

có một không hai

免费例句

金沙江奔流不息,形成的天然景观堪称一绝。

Jīn Shā Jiāng bēn liú bù xī, xíng chéng de tiān rán jǐng guān kān chēng yī jué

HSK6

Sông Kim Sa chảy xiết không ngừng, cảnh quan thiên nhiên hình thành độc nhất vô nhị.

The Jinsha River flows endlessly, and the natural landscape it forms is unparalleled.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan