WinHSK

塑料衣架

HSK4n
0 · Lv.1
liàojià

móc áo nhựa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 塑料衣架主要采用的是ABS塑料成型。ABS的化学名是丙烯腈丁二烯苯乙烯共聚物。
义项 nHSK4

móc áo nhựa

塑料衣架主要采用的是ABS塑料成型。ABS的化学名是丙烯腈丁二烯苯乙烯共聚物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan