拼
增长核算
HSK6n 0 · Lv.1
zēngzhǎnghésuàn
Growth accounting Hạch toán tăng trưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Growth accounting Hạch toán tăng trưởng
等级
义项 ①n≈HSK6
Growth accounting Hạch toán tăng trưởng
Growth accounting Hạch toán tăng trưởng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分