拼
壮志凌云
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhuàngzhìlíngyún
chí khí ngút trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容志向宏大,高入云霄
等级
义项 ①idioms≈HSK6
chí khí ngút trời
形容志向宏大,高入云霄
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chí khí ngút trời
chí khí ngút trời
形容志向宏大,高入云霄