拼
壮着胆子
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhuàngzhedǎnzǐ
mạnh dạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mạnh dạn
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mạnh dạn
mạnh dạn
免费例句
管家壮着胆子敲了敲他的房门。
guǎn jiā zhuàng zhe dǎn zi qiāo le qiāo tā de fáng mén
≈HSK5
Quản gia lấy hết can đảm gõ cửa phòng anh ta.
The butler plucked up his courage and knocked on his door.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分