WinHSK

声名狼藉

HSK6idioms
0 · Lv.1
shēngmíngláng

tai tiếng khắp nơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他声名狼藉。

Tā shēngmíng lángjí.

HSK6

Anh ta nhơ danh xấu tiếng.

He is notorious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan