WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
声色场所
HSK5
n
0 · Lv.1
shēng
sè
chǎng
suǒ
nơi giải trí
漢越
字解构
Phân tích chữ
声
shēng
HSK3
tiếng; âm thanh; giọng nói
色
sè
多音
HSK2
màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
场
chǎng
多音
HSK2
chỗ; chợ; nơi; sâm; trường / sân đấu; sàn diễn; sân khấu
所
suǒ
HSK2
chỗ; chốn; nơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的