WinHSK

处世之道

HSK4n
0 · Lv.1
chǔshìzhīdào

thái độ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. attitude
  2. modus operandi
  3. way of life
义项 nHSK4

thái độ

attitude

义项 nHSK4

modus operandi

modus operandi

义项 nHSK4

cách sống

way of life

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan