拼
备而不用
HSK3idioms 0 · Lv.1
bèiérbúyòng
chuẩn bị cái gì đó chỉ trong trường hợp
have sth ready in case of need; save sth for possible future use; keep sth so as not to be caught unprepared
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- have sth ready just in case
- keep sth for possible future use
等级
义项 ①idioms≈HSK3
chuẩn bị cái gì đó chỉ trong trường hợp
have sth ready just in case
义项 ②idioms≈HSK3
giữ cái gì đó để có thể sử dụng trong tương lai
keep sth for possible future use
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分