拼
复习语法
HSK4n 0 · Lv.1
fùxíyǔfǎ
ôn tập ngữ pháp; ôn lại ngữ pháp
漢越
字解构
Phân tích chữ复fùHSK3trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại习xíHSK1học; luyện tập; tập语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời法fǎHSK3pháp; pháp luật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分