拼
复合量词
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùhéliàngcí
số từ ghép; lượng từ ghép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示复合单位的量词,如'架次、人次、秒立方米、吨公里'
等级
义项 ①n≈HSK7-9
số từ ghép; lượng từ ghép
表示复合单位的量词,如'架次、人次、秒立方米、吨公里'
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
số từ ghép; lượng từ ghép
số từ ghép; lượng từ ghép
表示复合单位的量词,如'架次、人次、秒立方米、吨公里'