WinHSK

夕阳产业

HSK7-9n
0 · Lv.1
yángchǎn

ngành suy giảm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. declining industry
  2. sunset industry
义项 nHSK7-9

ngành suy giảm

declining industry

义项 nHSK7-9

ngành công nghiệp hoàng hôn

sunset industry

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan