WinHSK

外交政策

HSK6n
0 · Lv.1
wàijiāozhèng

chính sách ngoại giao

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你对我国目前的外交政策有什么看法?

Nǐ duì wǒguó mùqián de wàijiāo zhèngcè yǒu shénme kànfǎ?

HSK5

Ý kiến của bạn về chính sách đối ngoại hiện nay của nước ta?

What do you think of our country's current foreign policy?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan