拼
外公切线
HSK5n 0 · Lv.1
wàigōngqiēxiàn
tiếp tuyến chung ngoài (của hai đường tròn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两个圆在公切线的同一侧,这条公切线叫做外公切线
等级
义项 ①n≈HSK5
tiếp tuyến chung ngoài (của hai đường tròn)
两个圆在公切线的同一侧,这条公切线叫做外公切线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分