WinHSK

外国游客

HSK3n
0 · Lv.1
wàiguóyóu

du khách nước ngoài

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这些是外国游客。

zhèxiē shì wàiguó yóukè.

HSK3

Đây là những du khách nước ngoài.

These are foreign tourists.

他喜欢给外国游客当导游。

tā xǐ huān gěi wài guó yóu kè dāng dǎo yóu

HSK4

Anh ấy thích làm hướng dẫn viên cho du khách nước ngoài.

He likes to be a tour guide for foreign tourists.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan