WinHSK

外币兑换

HSK7-9v
0 · Lv.1
wàiduìhuàn

thu đổi ngoại tệ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

先生,请参考告示牌上的外币兑换价。

xiān sheng, qǐng cān kǎo gào shì pái shàng de wài bì duì huàn jià

HSK5

Thưa ông, vui lòng tham khảo tỷ giá ngoại tệ trên bảng thông báo.

Sir, please refer to the foreign exchange rate on the notice board.

请保留所有的外币兑换单。

Qǐng bǎoliú suǒyǒu de wàibì duìhuàn dān.

HSK5

Hãy giữ tất cả các giấy tờ đổi ngoại tệ.

Please keep all foreign currency exchange receipts.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan