WinHSK

外科医生

HSK6n
0 · Lv.1
wàishēng

bác sĩ khoa ngoại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bác sĩ khoa ngoại
义项 nHSK6

bác sĩ khoa ngoại

bác sĩ khoa ngoại

免费例句

他子承父业,成为了一名外科医生。

tā zǐchéngfùyè, chéngwéi le yī míng wàikē yīshēng.

HSK5

Anh ấy nối nghiệp cha, trở thành một bác sĩ ngoại khoa.

He followed in his father's footsteps and became a surgeon.

”原来那个店员的弟弟是一位神经外科医生,他免费给女孩儿的弟弟做了手术,没过多久,女孩儿的弟弟就痊愈了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan