拼
外语等级
HSK5n 0 · Lv.1
wàiyǔděngjí
trình độ ngoại ngữ
漢越
字解构
Phân tích chữ外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời等děngHSK2đợi; chờ; chờ đợi级jíHSK3cấp; bậc; đẳng cấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分