拼
外貌主义
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wàimàozhǔyì
chủ nghĩa hình thức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 注重外表而非内在品质的主义。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
chủ nghĩa hình thức
注重外表而非内在品质的主义。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ nghĩa hình thức
chủ nghĩa hình thức
注重外表而非内在品质的主义。