拼
外资企业
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàizīqǐyè
doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外国投资的企业
等级
义项 ①n≈HSK7-9
doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
外国投资的企业
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
外国投资的企业