WinHSK

夙兴夜寐

HSK1idioms
0 · Lv.1
xīngmèi

thức khuya dậy sớm

rise early and retire late―be hardworking/industrious

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 早起晚睡,形容勤劳
义项 idiomsHSK1

thức khuya dậy sớm

早起晚睡,形容勤劳

免费例句

我爷爷夙兴夜寐,非常勤劳。

Wǒ yéye sù xīng yè mèi, fēicháng qínláo.

HSK7-9

Ông nội tôi thức khuya dậy sớm, rất chăm chỉ.

My grandfather works hard from dawn to dusk.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan