拼
夙愿以偿
HSK6idioms 0 · Lv.1
sùyuànyǐcháng
tâm nguyện được hoàn thành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长期以来的愿望得以实现。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
tâm nguyện được hoàn thành
长期以来的愿望得以实现。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tâm nguyện được hoàn thành
tâm nguyện được hoàn thành
长期以来的愿望得以实现。