拼
多肉植物
HSK4n 0 · Lv.1
duōròuzhíwù
cây mọng nước
漢越
字解构
Phân tích chữ多duōHSK1nhiều, đa số, hơn, ngoài肉ròuHSK2thịt植zhíHSK4trồng; trồng trọt物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cây mọng nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →