拼
夜不归宿
HSK7-9n 0 · Lv.1
yèbùguīsù
Cả đêm không về nhà; Đêm không về nhà; không trở về nơi ở vào ban đêm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你为什么夜不归宿?
nǐ wèishénme yèbùguīsù?
≈HSK6
Tại sao cả đêm bạn không về nhà?
Why didn't you come home all night?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分