拼
大众媒体
HSK5n 0 · Lv.1
dàzhòngméitǐ
Truyền thông đại chúng (Mass media)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Truyền thông đại chúng (Mass media)
等级
义项 ①n≈HSK5
Truyền thông đại chúng (Mass media)
Truyền thông đại chúng (Mass media)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分