拼
大众运输
HSK5phrase 0 · Lv.1
dàzhòngyùnshū
vận tải công cộng
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu众zhòngHSK4nhiều; đông运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở输shūHSK4thua; thất bại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分