拼
大便秘结
HSK5n 0 · Lv.1
dàbiànmìjié
Táo bón, phân cứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指排便困难,通常由于大便干燥或肠道蠕动不畅导致。
等级
义项 ①n≈HSK5
Táo bón, phân cứng
指排便困难,通常由于大便干燥或肠道蠕动不畅导致。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Táo bón, phân cứng
Táo bón, phân cứng
指排便困难,通常由于大便干燥或肠道蠕动不畅导致。