WinHSK

大公无私

HSK7-9
0 · Lv.1
dàgōng-wúsī

chí công vô tư; công chính liêm minh

be fair and square; be totally impartial; be disinterested

漢越 đại công vô tư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 完全为人民群众利益着想,毫无自私自利之心
  2. 处理公正,不偏袒任何一方
义项 idiomsHSK7-9

chí công vô tư; công chính liêm minh

完全为人民群众利益着想,毫无自私自利之心

免费例句

祁黄羊可以说是大公无私了。

HSK5

老板是个大公无私的人。

Lǎobǎn shì gè dàgōngwúsī de rén.

HSK6

Sếp là người chí công vô tư.

The boss is a selfless person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 idiomsHSK7-9

công tâm

处理公正,不偏袒任何一方

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan