拼
大公无私
HSK7-9 0 · Lv.1
dàgōng-wúsī
chí công vô tư; công chính liêm minh
be fair and square; be totally impartial; be disinterested
漢越 đại công vô tư
例句
Câu ví dụ免费例句
祁黄羊可以说是大公无私了。
≈HSK5
老板是个大公无私的人。
Lǎobǎn shì gè dàgōngwúsī de rén.
≈HSK6
Sếp là người chí công vô tư.
The boss is a selfless person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分