WinHSK

大力协助

HSK6v
0 · Lv.1
xiézhù

dốc sức giúp đỡ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

在所有这些谈判中,我们一直大力协助。

Zài suǒyǒu zhèxiē tánpàn zhōng, wǒmen yìzhí dàlì xiézhù.

HSK5

Trong tất cả các cuộc đàm phán, chúng tôi luôn dốc sức giúp đỡ.

In all these negotiations, we have been providing strong support.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan