WinHSK

大发雷霆

HSK6idioms
0 · Lv.1
léitíng

nổi trận lôi đình; nổi cơn tam bành; ra oai sấm sét; nổi giận đùng đùng; phát văn phát võ; phát thuỷ phát hoả

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

稍有不顺心,他就大发雷霆。

shāo yǒu bù shùn xīn, tā jiù dà fā léi tíng.

HSK6

Hơi phật ý một chút là đùng đùng nổi giận.

He flies into a rage at the slightest displeasure.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan