拼
大可不必
HSK3idioms 0 · Lv.1
dàkěbúbì
không cần thiết
be entirely unnecessary; be not necessary at all
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我看你大可不必含糊其辞。
Wǒ kàn nǐ dà kě bù bì hán hu qí cí.
≈HSK6
Tôi thấy bạn không cần thiết phải nói mơ hồ như vậy.
I think you don't need to be so evasive.
其实,我们大可不必为自然奥秘的暂时丧失而忧心忡忡。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分