WinHSK

大块朵颐

HSK3idioms
0 · Lv.1
kuàiduǒ

để nhai một phiến đá lớn (thành ngữ); một ngụm lớn khó nhai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to chew on a large slab (idiom); a large mouthful is hard to chew
  2. to tuck into a great meal
义项 idiomsHSK3

để nhai một phiến đá lớn (thành ngữ); một ngụm lớn khó nhai

to chew on a large slab (idiom); a large mouthful is hard to chew

义项 idiomsHSK3

để chuẩn bị cho một bữa ăn tuyệt vời

to tuck into a great meal

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan